fehling's solution

fehling's solution

A scientist adds Fehling's solution to a test tube.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dung dịch Fehling: một dung dịch lỏng chứa đồng sunfat, kali tartrat natri hydroxit, được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của đường (glucose) trong nước tiểu. Khi đường, dung dịch này chuyển sang màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng dung dịch Fehling để kiểm tra nước tiểu của bệnh nhân xem đường không.)
  • (Một màu đỏ đã hình thành khi dung dịch Fehling được thêm vào mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fehling's solution test": xét nghiệm dung dịch Fehling.
    • The Fehling's solution test is a classic method for detecting reducing sugars. (Xét nghiệm dung dịch Fehling một phương pháp cổ điển để phát hiện đường khử.)
  • "Fehling's solution reaction": phản ứng của dung dịch Fehling.
    • The Fehling's solution reaction produces a red precipitate of copper(I) oxide. (Phản ứng của dung dịch Fehling tạo ra kết tủa đỏ của oxit đồng(I).)
Biến thể từ gần giống
  • Fehling's reagent (n): thuốc thử Fehling (tên gọi khác của dung dịch Fehling).
    • Fehling's reagent is still used in some analytical chemistry labs. (Thuốc thử Fehling vẫn được sử dụng trong một số phòng thí nghiệm hóa phân tích.)
  • Benedict's solution (n): dung dịch Benedict (một dung dịch tương tự dùng để kiểm tra đường).
    • Benedict's solution is more stable than Fehling's solution. (Dung dịch Benedict ổn định hơn dung dịch Fehling.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper-based sugar test: xét nghiệm đường dựa trên đồng.
  • Reducing sugar test: xét nghiệm đường khử.
Các cụm từ liên quan
  • To test with Fehling's solution: kiểm tra bằng dung dịch Fehling.
    • The lab technician tested the sample with Fehling's solution. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã kiểm tra mẫu bằng dung dịch Fehling.)
  • To react with Fehling's solution: phản ứng với dung dịch Fehling.
    • Glucose reacts with Fehling's solution to form a red precipitate. (Glucose phản ứng với dung dịch Fehling để tạo thành kết tủa đỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fehling's solution".